Máy đo công suất quang PON FHP2P01 là thiết bị đo cầm tay có kích thước nhỏ gọn, suy hao thấp và chất lượng tốt. Sản phẩm được thiết kế để đo kiểm, lắp đặt và bảo trì mạng FTTX PON, có thể sử dụng cho các mạng APON, BPON, EPON và GPON. Máy đo công suất quang PON FHP2P01 có hai cổng đo dành cho ONU và OLT/Video, hỗ trợ phát hiện tín hiệu hướng lên (upstream) dạng CW/burst tại bước sóng 1310nm và tín hiệu hướng xuống (downstream) tại 1490/1550nm. Thiết bị có thể hiển thị trực tiếp trạng thái đạt (pass), cảnh báo (warning) hoặc lỗi (failure) thông qua chức năng kiểm tra ngưỡng. FHP2P01 là công cụ lý tưởng cho việc lắp đặt và bảo trì mạng PON.
Tính năng
● Cầm tay, dễ mang theo và sử dụng
● Chế độ kiểm tra P/F (Pass/Fail) và chế độ đo thông thường
● Hai cổng đo “ONU” và “OLT/Video”
● Hỗ trợ tín hiệu hướng lên (upstream) CW/burst tại 1310nm và tín hiệu hướng xuống (downstream) tại 1490nm/1550nm
Mô tả
Mô tả
Máy đo công suất quang PON FHP2P01 là thiết bị đo cầm tay có kích thước nhỏ gọn, suy hao thấp và chất lượng tốt. Sản phẩm được thiết kế để đo kiểm, lắp đặt và bảo trì mạng FTTX PON, có thể sử dụng cho các mạng APON, BPON, EPON và GPON. Máy đo công suất quang PON FHP2P01 có hai cổng đo dành cho ONU và OLT/Video, hỗ trợ phát hiện tín hiệu hướng lên (upstream) dạng CW/burst tại bước sóng 1310nm và tín hiệu hướng xuống (downstream) tại 1490/1550nm. Thiết bị có thể hiển thị trực tiếp trạng thái đạt (pass), cảnh báo (warning) hoặc lỗi (failure) thông qua chức năng kiểm tra ngưỡng. FHP2P01 là công cụ lý tưởng cho việc lắp đặt và bảo trì mạng PON.
Tính năng
● Cầm tay, dễ mang theo và sử dụng
● Chế độ kiểm tra P/F (Pass/Fail) và chế độ đo thông thường
● Hai cổng đo “ONU” và “OLT/Video”
● Hỗ trợ tín hiệu hướng lên (upstream) CW/burst tại 1310nm và tín hiệu hướng xuống (downstream) tại 1490nm/1550nm
● Thiết kế cho các mạng APON, BPON, EPON và GPON
● Ngưỡng đo có thể lập trình được
● Khả năng lưu trữ dữ liệu lớn
● Lưu trữ được 900 kết quả đo
● Tùy chọn adapter SC/APC
Bước sóng hiệu chuẩn
1310nm (Burst)
1310nm (CW)
1490nm
1550nm
Độ tuyến tính (dB)
± 0,2@1550 ≥ -40dBm
Độ cách ly (dB)
>40@1490nm
>40@1550nm
>40@1310nm
>30@1550nm
>40@1310nm
>30@1490nm
Dải đo (dBm)
-30~+16
-40~+16
-50~+16
Suy hao xen (dB)
1,5
Băng thông
1260~1360
1480~1500
1539~1565
Độ chính xác
0,5dB ± 1nW @ 1550nm
Ngưỡng
10 nhóm (cấu hình qua phần mềm PC)
Bộ nhớ lưu trữ
900
Adapter phụ kiện
SC/PC (tiêu chuẩn)
Nhiệt độ hoạt động
-10°C ~ +50°C
Độ ẩm tương đối
0% ~ 95%, không ngưng tụ
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Nguồn điện
2 pin Ni-MH AA; cáp USB
Kích thước
160mm * 76mm * 45mm
Khối lượng
Khoảng 400g
Bình luận